ruột tá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của cơ thể: "ruột tá" là một phần của ruột non, nằm ngay sau dạ dày, có chức năng tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn từ dạ dày, đồng thời hấp thụ các chất dinh dưỡng. Trong giải phẫu học, "ruột tá" còn được gọi là tá tràng (duodénum).
- Y học: "ruột tá" dùng để chỉ vùng ruột non đầu tiên, nối từ dạ dày đến hỗng tràng, là nơi diễn ra quá trình tiêu hóa hóa học nhờ dịch mật và dịch tụy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ruột tá là đoạn đầu tiên của ruột non, dài khoảng 25 cm. (Ruột tá là phần ruột non nối từ dạ dày, có chiều dài trung bình.)
- Việc ăn quá nhiều đồ cay nóng có thể gây viêm ruột tá. (Ăn đồ cay nóng quá mức dễ dẫn đến viêm loét vùng ruột tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viêm ruột tá": tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại niêm mạc ruột tá, thường do vi khuẩn hoặc axit dạ dày gây ra.
- Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm ruột tá sau khi nội soi. (Bệnh nhân có dấu hiệu viêm ở vùng ruột tá qua kết quả nội soi.)
"loét ruột tá": vết loét hình thành trên thành ruột tá, thường liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc thuốc giảm đau.
- Loét ruột tá gây đau bụng dữ dội, nhất là khi đói. (Vết loét ở ruột tá khiến người bệnh đau nhiều vào lúc bụng rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Tá tràng (danh từ): tên gọi khác của ruột tá trong giải phẫu học.
- Tá tràng là nơi đổ vào của ống mật chủ và ống tụy. (Tá tràng nhận dịch mật và dịch tụy để tiêu hóa thức ăn.)
Hỗng tràng (danh từ): đoạn ruột non tiếp theo sau ruột tá.
- Sau ruột tá là hỗng tràng, nơi hấp thụ chính các chất dinh dưỡng. (Hỗng tràng nằm kế tiếp ruột tá trong hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Tá tràng: từ chuyên ngành y học, đồng nghĩa với ruột tá.
- Đoạn đầu ruột non: mô tả vị trí của ruột tá trong hệ tiêu hóa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "ruột tá" là thuật ngữ y học, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ thông thường.